language arts

/'læɳgwidʤ'ɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
language arts

A student reads a book in language arts class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các môn ngôn ngữ: Một nhóm môn học trong chương trình giáo dục, chủ yếucấp tiểu học trung học, tập trung vào việc phát triển các kỹ năng sử dụng tiếng mẹ đẻ (như tiếng Anhcác nước nói tiếng Anh). Các kỹ năng này bao gồm đọc, viết, nói nghe.
    • Nghệ thuật ngôn ngữ: Cách gọi nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ, vượt ra ngoài các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In elementary school, language arts is a core subject that includes reading and writing. (Ở trường tiểu học, môn ngôn ngữ một môn học cốt lõi bao gồm đọc viết.)
    • Her favorite part of language arts is creative writing. (Phần yêu thích của ấy trong môn ngôn ngữ viết văn sáng tạo.)
    • The language arts curriculum helps students communicate effectively. (Chương trình giảng dạy môn ngôn ngữ giúp học sinh giao tiếp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Integrated language arts": Cách tiếp cận giảng dạy tích hợp các kỹ năng ngôn ngữ (đọc, viết, nói, nghe) với nhau thay vì dạy riêng lẻ.

    • The school uses an integrated language arts approach to make learning more connected. (Trường học sử dụng phương pháp ngôn ngữ tích hợp để việc học trở nên liên kết hơn.)
  • "Language arts standards": Các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực về kiến thức kỹ năng học sinh cần đạt được trong môn ngôn ngữ.

    • Teachers design lessons based on the state's language arts standards. (Giáo viên thiết kế bài học dựa trên các tiêu chuẩn môn ngôn ngữ của bang.)
Biến thể từ gần giống
  • English Language Arts (ELA): Tên gọi cụ thể cho môn ngôn ngữ khi dạy tiếng Anh tại các trường học ở Mỹ một số quốc gia khác.
    • The ELA test assesses reading comprehension and writing skills. (Bài kiểm tra môn Ngữ văn Anh đánh giá kỹ năng đọc hiểu viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Literacy: Khả năng đọc viết, trình độ văn hóa (nghĩa rộng hơn, bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ).
  • English studies: Các môn học về tiếng Anh (thường dùngcấp đại học hoặc với phạm vi hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "language arts")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "language arts")

language arts

A student reads a book in language arts class.

danh từ
  1. các môn để luyện tiếng Anh (ở trường trung học, như chính tả, tập đọc, làm văn, tranh luận, đóng kịch)